"được coi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được coi là" trong tiếng Trung là 堪称, đọc là kān chēng.
堪称 nghĩa là gì?
堪称 (kān chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "được coi là".
堪称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堪称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堪称 như thế nào?
Ví dụ: 她堪称团队里最优秀的人。 (Cô ấy được coi là người giỏi nhất nhóm.); 这幅画堪称杰作。 (Bức tranh này được coi là kiệt tác.).