YiWordsYiWords

kānchēng

được coi là

động từ tiếng Trung
堪称 được coi là

Cụm từ thường dùng

kānchēngyōuxiù
được coi là xuất sắc
kānchēng传奇chuán qí
được coi là huyền thoại

Câu ví dụ

kānchēngtuánduìzuìyōuxiùderén
Cô ấy được coi là người giỏi nhất nhóm.
zhèhuàkānchēngjiézuò
Bức tranh này được coi là kiệt tác.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"được coi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được coi là" trong tiếng Trung là 堪称, đọc là kān chēng.
堪称 nghĩa là gì?
堪称 (kān chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "được coi là".
堪称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堪称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堪称 như thế nào?
Ví dụ: 她堪称团队里最优秀的人。 (Cô ấy được coi là người giỏi nhất nhóm.); 这幅画堪称杰作。 (Bức tranh này được coi là kiệt tác.).

Muốn nhớ "堪称" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí