YiWordsYiWords

huāngmiù

vô lý

tính từ tiếng Trung
荒谬 vô lý

Cụm từ thường dùng

huāngmiùdeyóu
lý do vô lý
huāngmiùyāoqiú
yêu cầu vô lý

Câu ví dụ

shìhuāngmiùdejiàn
Đó là một ý kiến vô lý.
yīnshòudàohuāngmiùduìdàiérshēng
Anh ấy tức giận vì bị đối xử vô lý.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"vô lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô lý" trong tiếng Trung là 荒谬, đọc là huāng miù.
荒谬 nghĩa là gì?
荒谬 (huāng miù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô lý".
荒谬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荒谬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荒谬 như thế nào?
Ví dụ: 那是个荒谬的意见。 (Đó là một ý kiến vô lý.); 他因受到荒谬对待而生气。 (Anh ấy tức giận vì bị đối xử vô lý.).

Muốn nhớ "荒谬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí