YiWordsYiWords

dāngdài

đương đại

tính từ tiếng Trung
当代 đương đại

Cụm từ thường dùng

dāngdàishù
nghệ thuật đương đại
dāngdàiwénxué
văn học đương đại

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān当代dāng dài音乐yīn yuè
Cô ấy thích nhạc đương đại.
zhèwèizuòjiāzàidāngdàiwénxuézhōnghěnyǒumíng
Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"đương đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương đại" trong tiếng Trung là 当代, đọc là dāng dài.
当代 nghĩa là gì?
当代 (dāng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương đại".
当代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当代 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢当代音乐。 (Cô ấy thích nhạc đương đại.); 这位作家在当代文学中很有名。 (Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.).

Muốn nhớ "当代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí