"đương đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương đại" trong tiếng Trung là 当代, đọc là dāng dài.
当代 nghĩa là gì?
当代 (dāng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương đại".
当代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当代 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢当代音乐。 (Cô ấy thích nhạc đương đại.); 这位作家在当代文学中很有名。 (Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.).