YiWordsYiWords

suìyuè

năm tháng

danh từ tiếng Trung
岁月 năm tháng

Cụm từ thường dùng

qīngchūnsuìyuè
năm tháng tuổi trẻ
shìdesuìyuè
năm tháng đã qua

Câu ví dụ

suìyuèliúshìhěnkuài
Năm tháng trôi qua rất nhanh.
怀huáiniàntóngniánsuìyuè
Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"năm tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm tháng" trong tiếng Trung là 岁月, đọc là suì yuè.
岁月 nghĩa là gì?
岁月 (suì yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm tháng".
岁月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岁月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岁月 như thế nào?
Ví dụ: 岁月流逝很快。 (Năm tháng trôi qua rất nhanh.); 我怀念童年岁月。 (Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.).

Muốn nhớ "岁月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí