"năm tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm tháng" trong tiếng Trung là 岁月, đọc là suì yuè.
岁月 nghĩa là gì?
岁月 (suì yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm tháng".
岁月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岁月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岁月 như thế nào?
Ví dụ: 岁月流逝很快。 (Năm tháng trôi qua rất nhanh.); 我怀念童年岁月。 (Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ.).