YiWordsYiWords

Cùng cách viết:围棋尾气

wéi

trong thời gian

cụm từ tiếng Trung
为期 trong thời gian

Cụm từ thường dùng

为期wéi qī三个sān gèyuède课程kè chéng
khóa học trong thời gian 3 tháng
为期wéi qī一年yī niánde项目xiàng mù
dự án trong thời gian 1 năm

Câu ví dụ

会议huì yì为期wéi qī两天liǎng tiān
Hội nghị diễn ra trong thời gian 2 ngày.
这个zhè gè课程kè chéng为期wéi qī六周liù zhōu
Khóa học này trong thời gian 6 tuần.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"trong thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong thời gian" trong tiếng Trung là 为期, đọc là wéi qī.
为期 nghĩa là gì?
为期 (wéi qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong thời gian".
为期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为期 như thế nào?
Ví dụ: 会议为期两天。 (Hội nghị diễn ra trong thời gian 2 ngày.); 这个课程为期六周。 (Khóa học này trong thời gian 6 tuần.).

Muốn nhớ "为期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí