"trong thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong thời gian" trong tiếng Trung là 为期, đọc là wéi qī.
为期 nghĩa là gì?
为期 (wéi qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong thời gian".
为期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为期 như thế nào?
Ví dụ: 会议为期两天。 (Hội nghị diễn ra trong thời gian 2 ngày.); 这个课程为期六周。 (Khóa học này trong thời gian 6 tuần.).