"dài dằng dặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài dằng dặc" trong tiếng Trung là 漫长, đọc là màn cháng.
漫长 nghĩa là gì?
漫长 (màn cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài dằng dặc".
漫长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫长 như thế nào?
Ví dụ: 旅途漫长。 (Chuyến đi dài dằng dặc.); 等待漫长。 (Chờ đợi dài dằng dặc.).