YiWordsYiWords

màncháng

dài dằng dặc

tính từ tiếng Trung
漫长 dài dằng dặc

Cụm từ thường dùng

漫长màn chángde
con đường dài dằng dặc
漫长màn chángde会议huì yì
cuộc họp dài dằng dặc

Câu ví dụ

旅途lǚ tú漫长màn cháng
Chuyến đi dài dằng dặc.
等待děng dài漫长màn cháng
Chờ đợi dài dằng dặc.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"dài dằng dặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài dằng dặc" trong tiếng Trung là 漫长, đọc là màn cháng.
漫长 nghĩa là gì?
漫长 (màn cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài dằng dặc".
漫长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫长 như thế nào?
Ví dụ: 旅途漫长。 (Chuyến đi dài dằng dặc.); 等待漫长。 (Chờ đợi dài dằng dặc.).

Muốn nhớ "漫长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí