"năm đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm đó" trong tiếng Trung là 当年, đọc là dāng nián.
当年 nghĩa là gì?
当年 (dāng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm đó".
当年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当年 như thế nào?
Ví dụ: 当年我才十岁。 (Năm đó tôi mới 10 tuổi.); 当年我们第一次见面。 (Năm đó chúng tôi gặp nhau lần đầu.).