YiWordsYiWords

zǎo

giai đoạn đầu

danh từ tiếng Trung
早期 giai đoạn đầu

Cụm từ thường dùng

xiàngzǎo
giai đoạn đầu của dự án
发展fā zhǎn早期zǎo qī
giai đoạn đầu phát triển

Câu ví dụ

项目xiàng mùzhèng处于chǔ yú早期zǎo qī阶段jiē duàn
Dự án đang ở giai đoạn đầu.
早期zǎo qī阶段jiē duàn非常fēi cháng重要zhòng yào
Giai đoạn đầu rất quan trọng.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"giai đoạn đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai đoạn đầu" trong tiếng Trung là 早期, đọc là zǎo qī.
早期 nghĩa là gì?
早期 (zǎo qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai đoạn đầu".
早期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早期 như thế nào?
Ví dụ: 项目正处于早期阶段。 (Dự án đang ở giai đoạn đầu.); 早期阶段非常重要。 (Giai đoạn đầu rất quan trọng.).

Muốn nhớ "早期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí