"giai đoạn đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giai đoạn đầu" trong tiếng Trung là 早期, đọc là zǎo qī.
早期 nghĩa là gì?
早期 (zǎo qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giai đoạn đầu".
早期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早期 như thế nào?
Ví dụ: 项目正处于早期阶段。 (Dự án đang ở giai đoạn đầu.); 早期阶段非常重要。 (Giai đoạn đầu rất quan trọng.).