"lúc này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc này" trong tiếng Trung là 此时, đọc là cǐ shí.
此时 nghĩa là gì?
此时 (cǐ shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc này".
此时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此时 như thế nào?
Ví dụ: 此时我正忙。 (Lúc này tôi đang bận.); 此时,大家都安静了。 (Lúc này, mọi người đều im lặng.).