YiWordsYiWords

Cùng cách viết:此事

shí

lúc này

cụm từ tiếng Trung
此时 lúc này

Cụm từ thường dùng

此时cǐ shíhěn重要zhòng yào
lúc này rất quan trọng
shíjuédìng
lúc này phải quyết định

Câu ví dụ

此时cǐ shízhèngmáng
Lúc này tôi đang bận.
此时cǐ shí大家dà jiādōu安静ān jìngle
Lúc này, mọi người đều im lặng.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"lúc này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lúc này" trong tiếng Trung là 此时, đọc là cǐ shí.
此时 nghĩa là gì?
此时 (cǐ shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lúc này".
此时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此时 như thế nào?
Ví dụ: 此时我正忙。 (Lúc này tôi đang bận.); 此时,大家都安静了。 (Lúc này, mọi người đều im lặng.).

Muốn nhớ "此时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí