YiWordsYiWords

duǎnzàn

ngắn ngủi

tính từ tiếng Trung
短暂 ngắn ngủi

Cụm từ thường dùng

duǎnzàndeshíjiān
thời gian ngắn ngủi
duǎnzànderénshēng
cuộc đời ngắn ngủi

Câu ví dụ

xìngchángchánghěnduǎnzàn
Hạnh phúc thường rất ngắn ngủi.
这个zhè gè假期jià qītài短暂duǎn zànle
Kỳ nghỉ này thật ngắn ngủi.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngắn ngủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn ngủi" trong tiếng Trung là 短暂, đọc là duǎn zàn.
短暂 nghĩa là gì?
短暂 (duǎn zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn ngủi".
短暂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短暂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短暂 như thế nào?
Ví dụ: 幸福常常很短暂。 (Hạnh phúc thường rất ngắn ngủi.); 这个假期太短暂了。 (Kỳ nghỉ này thật ngắn ngủi.).

Muốn nhớ "短暂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí