"rơm rạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơm rạ" trong tiếng Trung là 稻草, đọc là dào cǎo.
稻草 nghĩa là gì?
稻草 (dào cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơm rạ".
稻草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稻草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稻草 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在稻草堆上玩耍。 (Trẻ em chơi trên đống rơm rạ.); 农民在收割后烧稻草。 (Nông dân đốt rơm rạ sau mùa gặt.).