YiWordsYiWords

miánhuā

bông

danh từ tiếng Trung
棉花 bông

Cụm từ thường dùng

miánhuā
bông vải
miánhuāshā
sợi bông

Câu ví dụ

zhèjiànfushìmiánhuāzuòde
Áo này làm từ bông.
miánhuātiánzàishōuhuòjiéhěnměi
Cánh đồng bông rất đẹp vào mùa thu hoạch.

Nhận biết cây trồng

Câu hỏi thường gặp

"bông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bông" trong tiếng Trung là 棉花, đọc là mián huā.
棉花 nghĩa là gì?
棉花 (mián huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bông".
棉花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棉花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棉花 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服是棉花做的。 (Áo này làm từ bông.); 棉花田在收获季节很美。 (Cánh đồng bông rất đẹp vào mùa thu hoạch.).

Muốn nhớ "棉花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí