YiWordsYiWords

绿dòu

đậu xanh

danh từ tiếng Trung
绿豆 đậu xanh

Cụm từ thường dùng

绿dòutāng
chè đậu xanh
绿dòugāo
bánh đậu xanh

Câu ví dụ

huanchī绿dòutāng
Tôi thích ăn chè đậu xanh.
绿dòugāozàihǎiyánghěnyǒumíng
Bánh đậu xanh rất nổi tiếng ở Hải Dương.

Nhận biết cây trồng

Câu hỏi thường gặp

"đậu xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậu xanh" trong tiếng Trung là 绿豆, đọc là lǜ dòu.
绿豆 nghĩa là gì?
绿豆 (lǜ dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậu xanh".
绿豆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿豆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿豆 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃绿豆汤。 (Tôi thích ăn chè đậu xanh.); 绿豆糕在海阳很有名。 (Bánh đậu xanh rất nổi tiếng ở Hải Dương.).

Muốn nhớ "绿豆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí