YiWordsYiWords

Cùng cách viết:帘子

lián

hạt sen

danh từ tiếng Trung
莲子 hạt sen

Cụm từ thường dùng

liángēng
chè hạt sen
gān莲子lián zǐ
hạt sen khô

Câu ví dụ

huanchīliángēng
Tôi thích ăn chè hạt sen.
liánhěnyǒuyíngyǎng
Hạt sen rất bổ dưỡng.

Nhận biết cây trồng

Câu hỏi thường gặp

"hạt sen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt sen" trong tiếng Trung là 莲子, đọc là lián zǐ.
莲子 nghĩa là gì?
莲子 (lián zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt sen".
莲子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 莲子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 莲子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃莲子羹。 (Tôi thích ăn chè hạt sen.); 莲子很有营养。 (Hạt sen rất bổ dưỡng.).

Muốn nhớ "莲子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí