"kiên nhẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên nhẫn" trong tiếng Trung là 耐心, đọc là nài xīn.
耐心 nghĩa là gì?
耐心 (nài xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên nhẫn".
耐心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 耐心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 耐心 như thế nào?
Ví dụ: 做这件事需要耐心。 (Làm việc này cần kiên nhẫn.); 她对孩子很有耐心。 (Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ em.).