YiWordsYiWords

mǐngǎn

nhạy cảm

tính từ tiếng Trung
敏感 nhạy cảm

Cụm từ thường dùng

mǐngǎn
da nhạy cảm
mǐngǎnwèn
vấn đề nhạy cảm

Câu ví dụ

duìyánhěnmǐngǎn
Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.
zhèshìmǐngǎnhuà
Đây là một chủ đề nhạy cảm.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhạy cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhạy cảm" trong tiếng Trung là 敏感, đọc là mǐn gǎn.
敏感 nghĩa là gì?
敏感 (mǐn gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhạy cảm".
敏感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敏感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敏感 như thế nào?
Ví dụ: 她对言语很敏感。 (Cô ấy rất nhạy cảm với lời nói.); 这是一个敏感话题。 (Đây là một chủ đề nhạy cảm.).

Muốn nhớ "敏感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí