YiWordsYiWords

dǎoháng

dẫn đường

động từ tiếng Trung
导航 dẫn đường

Cụm từ thường dùng

wèimǒurén导航dǎo háng
dẫn đường cho ai
yòngGPSdǎoháng
dẫn đường bằng GPS

Câu ví dụ

wèi我们wǒ men导航dǎo háng
Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.
yòngshǒudǎoháng
Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"dẫn đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đường" trong tiếng Trung là 导航, đọc là dǎo háng.
导航 nghĩa là gì?
导航 (dǎo háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đường".
导航 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导航 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导航 như thế nào?
Ví dụ: 他为我们导航。 (Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.); 我用手机导航。 (Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.).

Muốn nhớ "导航" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí