"dẫn đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đường" trong tiếng Trung là 导航, đọc là dǎo háng.
导航 nghĩa là gì?
导航 (dǎo háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đường".
导航 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导航 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导航 như thế nào?
Ví dụ: 他为我们导航。 (Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.); 我用手机导航。 (Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.).