"tỉ lệ người xem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉ lệ người xem" trong tiếng Trung là 收视率, đọc là shōu shì lǜ.
收视率 nghĩa là gì?
收视率 (shōu shì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉ lệ người xem".
收视率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收视率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收视率 như thế nào?
Ví dụ: 这个节目收视率很高。 (Chương trình này có tỉ lệ người xem rất cao.); 电视台很关注收视率。 (Nhà đài quan tâm đến tỉ lệ người xem.).