YiWordsYiWords

tiězi

bài đăng

danh từ tiếng Trung
帖子 bài đăng

Cụm từ thường dùng

发布fā bù帖子tiě zi
đăng bài đăng
xīntiězi
bài đăng mới

Câu ví dụ

gāngle一个yī gèxīn帖子tiě zi
Tôi vừa viết một bài đăng mới.
zhègetiězihěnyǒuyòng
Bài đăng này rất hữu ích.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"bài đăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài đăng" trong tiếng Trung là 帖子, đọc là tiě zi.
帖子 nghĩa là gì?
帖子 (tiě zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài đăng".
帖子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帖子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帖子 như thế nào?
Ví dụ: 我刚发了一个新帖子。 (Tôi vừa viết một bài đăng mới.); 这个帖子很有用。 (Bài đăng này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "帖子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí