YiWordsYiWords

yuǎnchéng

từ xa

phó từ tiếng Trung
远程 từ xa

Cụm từ thường dùng

yuǎnchénggōngzuò
làm việc từ xa
yuǎnchéngjiānkòng
giám sát từ xa

Câu ví dụ

yuǎnchénggōngzuò
Tôi làm việc từ xa.
menyuǎnchéngcāokòng
Họ điều khiển máy móc từ xa.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"từ xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ xa" trong tiếng Trung là 远程, đọc là yuǎn chéng.
远程 nghĩa là gì?
远程 (yuǎn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ xa".
远程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远程 như thế nào?
Ví dụ: 我远程工作。 (Tôi làm việc từ xa.); 他们远程操控机器。 (Họ điều khiển máy móc từ xa.).

Muốn nhớ "远程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí