"từ xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ xa" trong tiếng Trung là 远程, đọc là yuǎn chéng.
远程 nghĩa là gì?
远程 (yuǎn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ xa".
远程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远程 như thế nào?
Ví dụ: 我远程工作。 (Tôi làm việc từ xa.); 他们远程操控机器。 (Họ điều khiển máy móc từ xa.).