YiWordsYiWords

hēi

hacker

danh từ tiếng Trung
黑客 hacker

Cụm từ thường dùng

báimàohēi
hacker mũ trắng
hēimàohēi
hacker mũ đen

Câu ví dụ

黑客hēi kè攻击gōng jīle银行yín háng系统xì tǒng
Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.
gōngyōnghēijiǎncháānquán
Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"hacker" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hacker" trong tiếng Trung là 黑客, đọc là hēi kè.
黑客 nghĩa là gì?
黑客 (hēi kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hacker".
黑客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑客 như thế nào?
Ví dụ: 黑客攻击了银行系统。 (Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.); 公司雇佣黑客检查安全。 (Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.).

Muốn nhớ "黑客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí