"hacker" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hacker" trong tiếng Trung là 黑客, đọc là hēi kè.
黑客 nghĩa là gì?
黑客 (hēi kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hacker".
黑客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑客 như thế nào?
Ví dụ: 黑客攻击了银行系统。 (Hacker đã tấn công hệ thống ngân hàng.); 公司雇佣黑客检查安全。 (Công ty thuê hacker để kiểm tra bảo mật.).