YiWordsYiWords

shùnrán

thuận theo tự nhiên

cụm từ tiếng Trung
顺其自然 thuận theo tự nhiên

Cụm từ thường dùng

ràngqièshùnrán
để mọi thứ thuận theo tự nhiên
shùn自然zì ránde生活shēng huó
sống thuận theo tự nhiên

Câu ví dụ

jiùshùn自然zì ránde生活shēng huóba
Cứ thuận theo tự nhiên mà sống.
qièshùnránba
Mọi chuyện hãy thuận theo tự nhiên.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"thuận theo tự nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận theo tự nhiên" trong tiếng Trung là 顺其自然, đọc là shùn qí zì rán.
顺其自然 nghĩa là gì?
顺其自然 (shùn qí zì rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận theo tự nhiên".
顺其自然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺其自然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺其自然 như thế nào?
Ví dụ: 就顺其自然地生活吧。 (Cứ thuận theo tự nhiên mà sống.); 一切顺其自然吧。 (Mọi chuyện hãy thuận theo tự nhiên.).

Muốn nhớ "顺其自然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí