"keo kiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"keo kiệt" trong tiếng Trung là 小气, đọc là xiǎo qì.
小气 nghĩa là gì?
小气 (xiǎo qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "keo kiệt".
小气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小气 như thế nào?
Ví dụ: 他很小气。 (Ông ấy rất keo kiệt.); 我不喜欢小气的人。 (Tôi không thích người keo kiệt.).