YiWordsYiWords

pàn

nổi loạn

động từ tiếng Trung
叛逆 nổi loạn

Cụm từ thường dùng

pànfǎnkàng
nổi loạn chống lại
zàixuéxiàopàn
nổi loạn trong trường học

Câu ví dụ

青少年qīng shào niánzài青春期qīng chūn qī常常cháng cháng叛逆pàn nì
Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.
qúnrénzàichéngshìpàn
Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nổi loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛逆, đọc là pàn nì.
叛逆 nghĩa là gì?
叛逆 (pàn nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi loạn".
叛逆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叛逆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叛逆 như thế nào?
Ví dụ: 青少年在青春期常常叛逆。 (Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.); 一群人在城市里叛逆。 (Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.).

Muốn nhớ "叛逆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí