"nổi loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi loạn" trong tiếng Trung là 叛逆, đọc là pàn nì.
叛逆 nghĩa là gì?
叛逆 (pàn nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi loạn".
叛逆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叛逆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叛逆 như thế nào?
Ví dụ: 青少年在青春期常常叛逆。 (Thanh niên thường nổi loạn ở tuổi dậy thì.); 一群人在城市里叛逆。 (Một nhóm người đã nổi loạn trong thành phố.).