YiWordsYiWords

dǎoméi

xui xẻo

tính từ tiếng Trung
倒霉 xui xẻo

Cụm từ thường dùng

遇到yù dào倒霉dǎo méishì
gặp xui xẻo
倒霉dǎo méide一天yī tiān
ngày xui xẻo

Câu ví dụ

今天jīn tiānzhēn倒霉dǎo méi
Hôm nay tôi thật xui xẻo.
考试kǎo shìshí总是zǒng shì倒霉dǎo méi
Anh ấy luôn gặp xui xẻo khi đi thi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"xui xẻo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xui xẻo" trong tiếng Trung là 倒霉, đọc là dǎo méi.
倒霉 nghĩa là gì?
倒霉 (dǎo méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "xui xẻo".
倒霉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒霉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒霉 như thế nào?
Ví dụ: 我今天真倒霉。 (Hôm nay tôi thật xui xẻo.); 他考试时总是倒霉。 (Anh ấy luôn gặp xui xẻo khi đi thi.).

Muốn nhớ "倒霉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí