"xui xẻo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xui xẻo" trong tiếng Trung là 倒霉, đọc là dǎo méi.
倒霉 nghĩa là gì?
倒霉 (dǎo méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "xui xẻo".
倒霉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倒霉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倒霉 như thế nào?
Ví dụ: 我今天真倒霉。 (Hôm nay tôi thật xui xẻo.); 他考试时总是倒霉。 (Anh ấy luôn gặp xui xẻo khi đi thi.).