"bối rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bối rối" trong tiếng Trung là 困惑, đọc là kùn huò.
困惑 nghĩa là gì?
困惑 (kùn huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "bối rối".
困惑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困惑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困惑 như thế nào?
Ví dụ: 面对那个问题我很困惑。 (Tôi rất bối rối trước câu hỏi đó.); 她见到陌生人时很困惑。 (Cô ấy bối rối khi gặp người lạ.).