YiWordsYiWords

ānxīn

an tâm

tính từ tiếng Trung
安心 an tâm

Cụm từ thường dùng

gǎndàoānxīn
cảm thấy an tâm
ānxīngōngzuò
an tâm làm việc

Câu ví dụ

jiārénzàihěnānxīn
Tôi an tâm khi ở bên gia đình.
ānxīnba
Bạn cứ an tâm đi nhé.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"an tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an tâm" trong tiếng Trung là 安心, đọc là ān xīn.
安心 nghĩa là gì?
安心 (ān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "an tâm".
安心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安心 như thế nào?
Ví dụ: 和家人在一起我很安心。 (Tôi an tâm khi ở bên gia đình.); 你安心吧。 (Bạn cứ an tâm đi nhé.).

Muốn nhớ "安心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí