YiWordsYiWords

kùnjìng

tình cảnh khó khăn

danh từ tiếng Trung
困境 tình cảnh khó khăn

Cụm từ thường dùng

xiànkùnjìng
rơi vào tình cảnh khó khăn
guòkùnjìng
vượt qua tình cảnh khó khăn

Câu ví dụ

jiāzhèngchǔ困境kùn jìng
Gia đình tôi đang trong tình cảnh khó khăn.
jīngguòlekùnjìng
Anh ấy đã vượt qua tình cảnh khó khăn.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tình cảnh khó khăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cảnh khó khăn" trong tiếng Trung là 困境, đọc là kùn jìng.
困境 nghĩa là gì?
困境 (kùn jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảnh khó khăn".
困境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困境 như thế nào?
Ví dụ: 我家正处于困境。 (Gia đình tôi đang trong tình cảnh khó khăn.); 他已经度过了困境。 (Anh ấy đã vượt qua tình cảnh khó khăn.).

Muốn nhớ "困境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí