YiWordsYiWords

zhèngmiàn

mặt trước

danh từ tiếng Trung
正面 mặt trước

Cụm từ thường dùng

房子fáng zide正面zhèng miàn
mặt trước của nhà
zhǐde正面zhèng miàn
mặt trước tờ giấy

Câu ví dụ

qǐngzàizhǐde正面zhèng miànxiě名字míng zi
Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.
正门zhèng ménzài房子fáng zide正面zhèng miàn
Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mặt trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trước" trong tiếng Trung là 正面, đọc là zhèng miàn.
正面 nghĩa là gì?
正面 (zhèng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trước".
正面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正面 như thế nào?
Ví dụ: 请在纸的正面写名字。 (Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.); 正门在房子的正面。 (Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.).

Muốn nhớ "正面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí