"mặt trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt trước" trong tiếng Trung là 正面, đọc là zhèng miàn.
正面 nghĩa là gì?
正面 (zhèng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt trước".
正面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正面 như thế nào?
Ví dụ: 请在纸的正面写名字。 (Hãy viết tên ở mặt trước tờ giấy.); 正门在房子的正面。 (Cửa chính nằm ở mặt trước ngôi nhà.).