YiWordsYiWords

Cùng cách viết:道奇

dào

đến hạn

động từ tiếng Trung
到期 đến hạn

Cụm từ thường dùng

tongdào
hợp đồng đến hạn
到期dào qī还款huán kuǎn
trả nợ đến hạn

Câu ví dụ

tongkuàidàole
Hợp đồng sắp đến hạn.
cúnkuǎndào
Tiền gửi đã đến hạn rút.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đến hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến hạn" trong tiếng Trung là 到期, đọc là dào qī.
到期 nghĩa là gì?
到期 (dào qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến hạn".
到期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 到期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 到期 như thế nào?
Ví dụ: 合同快到期了。 (Hợp đồng sắp đến hạn.); 存款已到期可取。 (Tiền gửi đã đến hạn rút.).

Muốn nhớ "到期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí