YiWordsYiWords

西fāng

phương Tây

danh từ tiếng Trung
西方 phương Tây

Cụm từ thường dùng

西fāngwénhuà
văn hóa phương Tây
西fāngguójiā
các nước phương Tây

Câu ví dụ

西方xī fāng电影diàn yǐngzài这里zhè lǐhěn流行liú xíng
Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.
huanliǎojiě西fāngwénhuà
Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"phương Tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương Tây" trong tiếng Trung là 西方, đọc là xī fāng.
西方 nghĩa là gì?
西方 (xī fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương Tây".
西方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西方 như thế nào?
Ví dụ: 西方电影在这里很流行。 (Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.); 我喜欢了解西方文化。 (Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.).

Muốn nhớ "西方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí