"toàn quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn quốc" trong tiếng Trung là 全国, đọc là quán guó.
全国 nghĩa là gì?
全国 (quán guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn quốc".
全国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全国 như thế nào?
Ví dụ: 这个比赛在全国举办。 (Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.); 消息传遍全国。 (Tin tức lan truyền toàn quốc.).