YiWordsYiWords

éluó

Nga

danh từ tiếng Trung
俄罗斯 Nga

Cụm từ thường dùng

éluó
nước Nga
éluórén
người Nga

Câu ví dụ

xiǎngéluóyóu
Tôi muốn đến Nga du lịch.
éluódedōngtiānhěnlěng
Nga có mùa đông rất lạnh.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Nga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nga" trong tiếng Trung là 俄罗斯, đọc là é luó sī.
俄罗斯 nghĩa là gì?
俄罗斯 (é luó sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nga".
俄罗斯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俄罗斯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俄罗斯 như thế nào?
Ví dụ: 我想去俄罗斯旅游。 (Tôi muốn đến Nga du lịch.); 俄罗斯的冬天很冷。 (Nga có mùa đông rất lạnh.).

Muốn nhớ "俄罗斯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí