YiWordsYiWords

tàiguó

Thái lan

danh từ tiếng Trung
泰国 Thái lan

Cụm từ thường dùng

tàiguó
nước Thái Lan
tàiguórén
người Thái Lan

Câu ví dụ

guòtàiguó
Tôi đã từng đến Thái Lan.
tàiguóměishíhěnhǎochī
Ẩm thực Thái Lan rất ngon.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"Thái lan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thái lan" trong tiếng Trung là 泰国, đọc là tài guó.
泰国 nghĩa là gì?
泰国 (tài guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thái lan".
泰国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泰国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泰国 như thế nào?
Ví dụ: 我去过泰国。 (Tôi đã từng đến Thái Lan.); 泰国美食很好吃。 (Ẩm thực Thái Lan rất ngon.).

Muốn nhớ "泰国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí