YiWordsYiWords

tǎoyàn

ghét

động từ tiếng Trung
讨厌 ghét

Cụm từ thường dùng

tǎoyànmǒurén
ghét ai đó
tǎoyànchīshūcài
ghét ăn rau

Câu ví dụ

tǎoyànxià
Tôi ghét mưa.
tǎoyànshuōhuǎng
Cô ấy ghét nói dối.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ghét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghét" trong tiếng Trung là 讨厌, đọc là tǎo yàn.
讨厌 nghĩa là gì?
讨厌 (tǎo yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghét".
讨厌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨厌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨厌 như thế nào?
Ví dụ: 我讨厌下雨。 (Tôi ghét mưa.); 她讨厌说谎。 (Cô ấy ghét nói dối.).

Muốn nhớ "讨厌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí