"ghét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghét" trong tiếng Trung là 讨厌, đọc là tǎo yàn.
讨厌 nghĩa là gì?
讨厌 (tǎo yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghét".
讨厌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讨厌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讨厌 như thế nào?
Ví dụ: 我讨厌下雨。 (Tôi ghét mưa.); 她讨厌说谎。 (Cô ấy ghét nói dối.).