YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gōng

công

danh từ tiếng Trung
公 công

Cụm từ thường dùng

gōnggòng
công cộng
gōngláo
công lao

Câu ví dụ

zhèshìgōnggòngcáichǎn
Đây là tài sản công.
yǒuhěngōngláo
Anh ấy có nhiều công lớn.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công" trong tiếng Trung là 公, đọc là gōng.
公 nghĩa là gì?
公 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công".
公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公 như thế nào?
Ví dụ: 这是公共财产。 (Đây là tài sản công.); 他有很大公劳。 (Anh ấy có nhiều công lớn.).

Muốn nhớ "公" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí