YiWordsYiWords

niǔdài

mối liên kết

danh từ tiếng Trung
纽带 mối liên kết

Cụm từ thường dùng

jiātíngniǔdài
mối liên kết gia đình
shèhuìniǔdài
mối liên kết xã hội

Câu ví dụ

家庭jiā tíngshì重要zhòng yàode纽带niǔ dài
Gia đình là mối liên kết quan trọng.
chéngyuánzhījiāndeniǔdàihěnjǐn
Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"mối liên kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mối liên kết" trong tiếng Trung là 纽带, đọc là niǔ dài.
纽带 nghĩa là gì?
纽带 (niǔ dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mối liên kết".
纽带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纽带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纽带 như thế nào?
Ví dụ: 家庭是重要的纽带。 (Gia đình là mối liên kết quan trọng.); 成员之间的纽带很紧密。 (Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.).

Muốn nhớ "纽带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí