"hiệp hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệp hội" trong tiếng Trung là 协会, đọc là xié huì.
协会 nghĩa là gì?
协会 (xié huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệp hội".
协会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协会 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个协会的成员。 (Anh là thành viên hiệp hội này.); 协会举办了研讨会。 (Hiệp hội tổ chức hội thảo.).