YiWordsYiWords

dēngpái

thẻ lên máy bay

danh từ tiếng Trung
登机牌 thẻ lên máy bay

Cụm từ thường dùng

chūshìdēngpái
xuất trình thẻ lên máy bay
lǐngdēngpái
nhận thẻ lên máy bay

Câu ví dụ

dàodēngpáilema
Bạn đã lấy thẻ lên máy bay chưa?
记得jì dedài登机牌dēng jī pái
Nhớ mang theo thẻ lên máy bay.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"thẻ lên máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ lên máy bay" trong tiếng Trung là 登机牌, đọc là dēng jī pái.
登机牌 nghĩa là gì?
登机牌 (dēng jī pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ lên máy bay".
登机牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登机牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登机牌 như thế nào?
Ví dụ: 你拿到登机牌了吗? (Bạn đã lấy thẻ lên máy bay chưa?); 记得带登机牌。 (Nhớ mang theo thẻ lên máy bay.).

Muốn nhớ "登机牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí