"đi vòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi vòng" trong tiếng Trung là 绕行, đọc là rào xíng.
绕行 nghĩa là gì?
绕行 (rào xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi vòng".
绕行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绕行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绕行 như thế nào?
Ví dụ: 因为堵车我们得绕行。 (Chúng tôi phải đi vòng vì đường tắc.); 他绕行以避开堵车。 (Anh ấy đi vòng để tránh kẹt xe.).