"neo đậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"neo đậu" trong tiếng Trung là 停泊, đọc là tíng bó.
停泊 nghĩa là gì?
停泊 (tíng bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "neo đậu".
停泊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停泊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停泊 như thế nào?
Ví dụ: 船已停泊在码头。 (Thuyền đã neo đậu ở bến.); 此区域禁止停泊。 (Khu vực này không được phép neo đậu.).