"cắt băng khánh thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt băng khánh thành" trong tiếng Trung là 剪彩, đọc là jiǎn cǎi.
剪彩 nghĩa là gì?
剪彩 (jiǎn cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt băng khánh thành".
剪彩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剪彩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剪彩 như thế nào?
Ví dụ: 他们为新大楼剪彩。 (Họ đã cắt băng khánh thành tòa nhà mới.); 剪彩仪式隆重举行。 (Buổi lễ cắt băng khánh thành diễn ra long trọng.).