YiWordsYiWords

nóng

âm lịch

danh từ tiếng Trung
农历 âm lịch

Cụm từ thường dùng

nóng
ngày âm lịch
nóngxīnnián
Tết âm lịch

Câu ví dụ

农历nóng lì新年xīn niánzài越南yuè nánhěn重要zhòng yào
Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.
jīntiānshìnóngchū
Hôm nay là mùng một âm lịch.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"âm lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"âm lịch" trong tiếng Trung là 农历, đọc là nóng lì.
农历 nghĩa là gì?
农历 (nóng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "âm lịch".
农历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 农历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 农历 như thế nào?
Ví dụ: 农历新年在越南很重要。 (Tết âm lịch rất quan trọng ở Việt Nam.); 今天是农历初一。 (Hôm nay là mùng một âm lịch.).

Muốn nhớ "农历" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí