YiWordsYiWords

miàohuì

hội chùa

danh từ tiếng Trung
庙会 hội chùa

Cụm từ thường dùng

cānjiāmiàohuì
tham gia hội chùa
miàohuìjié
lễ hội chùa

Câu ví dụ

今年jīn nián庙会miào huì办得bàn dehěn盛大shèng dà
Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.
huanniánchūmiàohuì
Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"hội chùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội chùa" trong tiếng Trung là 庙会, đọc là miào huì.
庙会 nghĩa là gì?
庙会 (miào huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội chùa".
庙会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庙会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庙会 như thế nào?
Ví dụ: 今年庙会办得很盛大。 (Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.); 我喜欢年初去庙会。 (Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.).

Muốn nhớ "庙会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí