"hội chùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội chùa" trong tiếng Trung là 庙会, đọc là miào huì.
庙会 nghĩa là gì?
庙会 (miào huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội chùa".
庙会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庙会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庙会 như thế nào?
Ví dụ: 今年庙会办得很盛大。 (Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.); 我喜欢年初去庙会。 (Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.).