YiWordsYiWords

đến nơi

động từ tiếng Trung
抵达 đến nơi

Cụm từ thường dùng

抵达dǐ dá安全ān quán地点dì diǎn
đến nơi an toàn
抵达dǐ dá工作gōng zuò地点dì diǎn
đến nơi làm việc

Câu ví dụ

menjīng
Chúng tôi đã đến nơi.
gōngjiāochēzhǔnshí
Xe buýt đến nơi đúng giờ.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đến nơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đến nơi" trong tiếng Trung là 抵达, đọc là dǐ dá.
抵达 nghĩa là gì?
抵达 (dǐ dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đến nơi".
抵达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抵达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抵达 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经抵达。 (Chúng tôi đã đến nơi.); 公交车准时抵达。 (Xe buýt đến nơi đúng giờ.).

Muốn nhớ "抵达" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí