YiWordsYiWords

kāi

rời khỏi

động từ tiếng Trung
离开 rời khỏi

Cụm từ thường dùng

kāijiā
rời khỏi nhà
kāigōng
rời khỏi công ty

Câu ví dụ

jīngkāifángjiānle
Anh ấy đã rời khỏi phòng.
xiǎngkāi
Tôi không muốn rời khỏi bạn.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"rời khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời khỏi" trong tiếng Trung là 离开, đọc là lí kāi.
离开 nghĩa là gì?
离开 (lí kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời khỏi".
离开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 离开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 离开 như thế nào?
Ví dụ: 他已经离开房间了。 (Anh ấy đã rời khỏi phòng.); 我不想离开你。 (Tôi không muốn rời khỏi bạn.).

Muốn nhớ "离开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí