"rời khỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời khỏi" trong tiếng Trung là 离开, đọc là lí kāi.
离开 nghĩa là gì?
离开 (lí kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời khỏi".
离开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 离开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 离开 như thế nào?
Ví dụ: 他已经离开房间了。 (Anh ấy đã rời khỏi phòng.); 我不想离开你。 (Tôi không muốn rời khỏi bạn.).