YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xíng

được

động từ tiếng Trung
行 được

Cụm từ thường dùng

xíng
được phép
háng
được làm

Câu ví dụ

xíngwán
Tôi được đi chơi.
zhè问题wèn tíxíngbèi回答huí dále
Câu hỏi này được trả lời.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được" trong tiếng Trung là 行, đọc là xíng.
行 nghĩa là gì?
行 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "được".
行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行 như thế nào?
Ví dụ: 我行去玩。 (Tôi được đi chơi.); 这个问题行被回答了。 (Câu hỏi này được trả lời.).

Muốn nhớ "行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí