"chính gốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính gốc" trong tiếng Trung là 地道, đọc là dì dào.
地道 nghĩa là gì?
地道 (dì dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính gốc".
地道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地道 như thế nào?
Ví dụ: 这是地道的河内米粉。 (Đây là phở chính gốc Hà Nội.); 他是地道的西贡人。 (Anh ấy là người Sài Gòn chính gốc.).