"đinh tai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đinh tai" trong tiếng Trung là 刺耳, đọc là cì ěr.
刺耳 nghĩa là gì?
刺耳 (cì ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "đinh tai".
刺耳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺耳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺耳 như thế nào?
Ví dụ: 汽车喇叭声太刺耳了。 (Tiếng còi xe đinh tai quá.); 这个声音真刺耳。 (Âm thanh này thật đinh tai.).