YiWordsYiWords

shèng

hoành tráng

tính từ tiếng Trung
盛大 hoành tráng

Cụm từ thường dùng

盛大shèng dà宴会yàn huì
bữa tiệc hoành tráng
盛大shèng dà活动huó dòng
sự kiện hoành tráng

Câu ví dụ

婚礼hūn lǐ非常fēi cháng盛大shèng dà
Đám cưới rất hoành tráng.
我们wǒ men举办jǔ bànle一个yī gè盛大shèng dàde仪式yí shì
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"hoành tráng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoành tráng" trong tiếng Trung là 盛大, đọc là shèng dà.
盛大 nghĩa là gì?
盛大 (shèng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoành tráng".
盛大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛大 như thế nào?
Ví dụ: 婚礼非常盛大。 (Đám cưới rất hoành tráng.); 我们举办了一个盛大的仪式。 (Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.).

Muốn nhớ "盛大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí