"hoành tráng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoành tráng" trong tiếng Trung là 盛大, đọc là shèng dà.
盛大 nghĩa là gì?
盛大 (shèng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoành tráng".
盛大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛大 như thế nào?
Ví dụ: 婚礼非常盛大。 (Đám cưới rất hoành tráng.); 我们举办了一个盛大的仪式。 (Chúng tôi tổ chức một buổi lễ hoành tráng.).